Fujigo

AI bóc tách bản vẽ — Tự động lập báo giá & Breakdown nguyên vật liệu

Tổng quan giải pháp

Giải pháp giải quyết bài toán đọc bản vẽ và tính toán báo giá thủ công — công việc hiện đang tốn nhiều thời gian và nguồn lực của các doanh nghiệp cơ khí, kết cấu thép. Hiện trạng làm tay gồm 4 điểm nghẽn: kỹ sư dò từng chi tiết trên PDF (bản vẽ scan phải phóng to đọc tay), tra cứu phân tán mác thép đa tiêu chuẩn (JIS/DIN/EN/ASTM) và mật độ vật liệu, cộng khối lượng bằng tay không có bước đối chiếu độc lập, rồi gõ lại số liệu sang Excel — rủi ro sai lệch tăng theo số dòng và sai sót chỉ lộ ra khi đã báo giá đi.

Hệ thống tự động hoá toàn bộ luồng theo 6 bước end-to-end duy nhất cho cả 4 dạng hồ sơ: Nạp hồ sơ (PDF/Excel/ZIP) → Phân loại (nhận dạng loại hồ sơ) → Bóc tách (engine chuyên biệt) → Chuẩn hoá (mác thép · đơn vị · mật độ) → Kiểm chứng (đối chiếu bằng số) → Xuất file (Quotation + Material Breakdown). Trường hợp không đạt ngưỡng, hồ sơ được chuyển sang Human-in-the-loop; người duyệt sửa thì hệ tính lại tức thì và ghi nhật ký. Điểm khác biệt cốt lõi: mọi số liệu đều truy được nguồn, ô trống được báo chứ không được đoán — kết quả đã đo thật trên 04 bộ hồ sơ mẫu, xử lý được 04/04 bộ với độ lệch khối lượng ≤ 0,37 % và 0 số liệu suy đoán.

Năng lực chi tiết

Mô hình dữ liệu chung cho mọi nguồn hồ sơ

Mọi nguồn — Excel, PDF vector, cutlist imperial, ảnh scan — đều quy về một cấu trúc thống nhất. Thêm dạng hồ sơ mới không phải viết lại phần tính toán và xuất báo giá.

Bóc tách BOM Excel xuất từ SAP (Q2)

Đọc thẳng cấu trúc bên trong file mà thư viện Excel phổ thông báo hỏng; nhận cột theo tên trường thay vì vị trí, nên bền vững khi thứ tự/độ rộng cột thay đổi giữa các lần xuất. Gộp nhiều bộ hồ sơ thành một báo giá tổng: đã chạy thật 11 file BOM trong một lần, cộng dồn khối lượng toàn job rồi mới đối chiếu, ra tổng 374.559,89 USD với phần tổng hợp khớp tuyệt đối.

Đọc bảng khối lượng trong PDF vector (Q3)

Dựng lại đúng hàng–cột của bảng BQ theo toạ độ ký tự thay vì nhận dạng ảnh, nên độ chính xác cao; đối chiếu theo từng section chứ không chỉ tổng, để sai lệch lộ ra đúng chỗ. Xử lý được hồ sơ thuật ngữ tiếng Nhật: nhận đúng các nhãn 合計重量 (tổng khối lượng), デッキ (sàn), 手摺 (tay vịn) — không cần dịch thủ công trước khi đưa vào hệ thống.

Xử lý cutlist hệ đo Anh từ SolidWorks (Q4)

Quy đổi chuỗi feet–inch–phân số về milimét và pound về kilôgam trước khi tính tiền; mọi phép tính giá chạy trên hệ mét thống nhất. Ánh xạ tiêu chuẩn vật liệu về JIS (ASTM A36 → SS400, A500 Gr B → STKR400, S235JR+N → SS400); dòng nào không có tương đương JIS trực tiếp thì gắn cờ cho người duyệt, không tự ý quy đổi. Tính được cả chi phí sơn / làm sạch bề mặt: khi cấu kiện không có mã tra cứu, hệ ước lượng diện tích theo suất m²/tấn của nhóm tiết diện lấy từ chính sheet material, có ghi nhãn rõ là ước lượng.

Đọc bản vẽ scan không có lớp văn bản (Q1)

Nhận ra khung tên và ghi chú từ ảnh quét (ví dụ: bộ giảm âm khí xả UMW-550L, khối lượng 2.680 kg, vật liệu SS, sơn chịu nhiệt 600°C), rồi trích tiếp 23 cấu kiện kèm vật liệu và kích thước. Ba lớp dự phòng, không phụ thuộc một nhà cung cấp: ưu tiên mô hình thị giác AI → kết quả đã trích → nhận dạng ký tự. Có thể cắm Claude, OpenAI hoặc Gemini tuỳ lựa chọn.

Kiểm chứng bằng số trước mỗi lần xuất file

Σ khối lượng bóc tách được đối chiếu tự động với mốc tổng in trong hồ sơ gốc: trong ngưỡng thì cho xuất file, ngoài ngưỡng thì chặn và chuyển người duyệt — không xuất ra file trông có vẻ đúng. Bắt được cả lỗi của chính hồ sơ nguồn (ví dụ chênh lệch 325 kg ở Q3 do bảng chi tiết có dòng tay vịn 手摺 nhưng mốc tổng デッキ không gộp).

Tra cứu từ chính dữ liệu của khách hàng

Mật độ và định mức đọc trực tiếp từ sheet material trong template của khách hàng (~1.060 dòng). Không dùng bảng tra ngoài, nên kết quả khớp với cách doanh nghiệp đang tính.

Human-in-the-loop — phân định rõ máy làm gì, người quyết gì

Máy tự động hoàn toàn: đọc & bóc tách cấu kiện, quy đổi đơn vị (imperial → mét), tra mật độ từ sheet material, tính khối lượng và diện tích bề mặt, đối chiếu Σ với mốc tổng, điền template giữ nguyên công thức.

Máy gắn cờ, không tự quyết: mác thép chưa có tương đương JIS, dòng thiếu khối lượng/kích thước, độ tin cậy dưới ngưỡng cấu hình, Σ vượt ngưỡng sai lệch, vật liệu chịu lửa/inox/chi tiết kẹp chặt, hồ sơ vượt sức chứa vùng điền của template.

Người chốt, không bao giờ tự động: đơn giá thương mại (hệ luôn để trống), xác nhận mác thép sau ánh xạ, phê duyệt các dòng bị gắn cờ, quyết định khi hồ sơ nguồn mâu thuẫn, chốt bản báo giá cuối trước khi gửi.

Mỗi lần người duyệt sửa, hệ ánh xạ lại tiêu chuẩn vật liệu và tính lại đối chiếu ngay lập tức, đồng thời ghi nhật ký ai sửa gì — báo giá cuối luôn truy được nguồn.

Làm chủ template báo giá

Điền vào template thật của khách hàng (mở đúng file, giữ nguyên công thức, định dạng và bố cục); sheet Breakdown gốc được giữ nguyên vẹn để đối chiếu song song. Thư viện template có trang quản trị: đặt tên, chọn bản mặc định, bật/tắt theo từng dạng hồ sơ; người dùng chỉ chọn từ danh sách khi xuất, không phải tự tải file lên. Đổi template không phải chạy lại bóc tách — chọn template tách khỏi việc đọc hồ sơ, xuất cùng bộ dữ liệu ra mẫu khác chỉ mất vài giây. Tự nhận diện bố cục file template thay vì áp cứng một sơ đồ cột, để tránh điền sai âm thầm.

Bảo mật & hai phương án triển khai

On-premise: toàn bộ hệ thống chạy trong mạng nội bộ, bản vẽ không rời khỏi hạ tầng, mô hình AI chạy nội bộ không gọi dịch vụ bên ngoài — khuyến nghị cho hồ sơ có ràng buộc bảo mật chặt.

Cloud: dùng được ngay không cần đầu tư máy chủ, cập nhật tính năng liên tục, dữ liệu tách biệt theo từng khách hàng — khuyến nghị cho giai đoạn đầu.

Cơ chế chung: phân quyền rõ (trang quản trị tách khỏi màn người dùng), nhật ký chỉnh sửa, khoá truy cập AI lưu trong cấu hình không nhúng trong mã, cô lập dữ liệu từng job.

Kiến trúc theo lớp

5 lớp: Giao diện người dùng (màn xử lý hồ sơ · màn duyệt HITL · trang quản trị template) → Dịch vụ ứng dụng (tiếp nhận hồ sơ · điều phối xử lý · lưu phiên và nhật ký) → Xử lý & quy tắc nghiệp vụ (bóc tách theo dạng hồ sơ · chuẩn hoá đơn vị · ánh xạ mác thép · đối chiếu khối lượng) → Dữ liệu & xuất file (mô hình dữ liệu chung · catalog vật liệu · thư viện template · sinh file Excel) → Nền tảng công nghệ.

Thêm dạng hồ sơ mới không phải sửa phần tính toán và xuất báo giá.

Kết quả kiểm chứng thực tế (04 bộ mẫu)

BộDạng hồ sơTệp nguồn thậtPhép kiểm chứng độc lậpKết quả
Q2BOM Excel xuất từ SAP7000027815_10_30921599Σ(số lượng × đơn trọng) 13 cấu kiện so với khối lượng Level 1Lệch 0 — 10.049,02 / 10.049,02 kg
Q3Bảng BQ trong PDF vector①加熱炉_制作見積依頼.pdfΣ 合計重量 từng section so với mốc tổng công bốLệch 0,37 % — 2/5 section khớp tuyệt đối (S3, S4)
Q4Cutlist imperial (SolidWorks)FLR33000144 FRAME DETAILSΣ TOTAL so với TOTAL WEIGHT in trên bản vẽLệch 0,15 % — 9.026,09 / 9.040 LBS
Q1Bản vẽ scan (ảnh, không có text)参考製作図.pdfHồ sơ chỉ công bố tổng 2.680 kg, không có khối lượng từng chi tiết23 chi tiết → chuyển HITL

Ghi chú: Q1 báo "chưa đủ dữ liệu" là kết quả đúng, không phải lỗi — hệ thống trích đủ 23 cấu kiện rồi chuyển người duyệt thay vì chia đều 2.680 kg cho đủ số. Q4 có 157 bản vẽ, phần trình bày chạy trên một cụm đại diện; toàn bộ 157 bản vẽ thuộc phạm vi giai đoạn triển khai chính thức. Q4 còn tính được 100,37 m² diện tích bề mặt → chi phí sơn 1.204 USD.

Thông số kỹ thuật

Thông sốGiá trị
Ngôn ngữ xử lýPython — xử lý tài liệu và tính toán
Kiến trúc triển khaiDịch vụ web nhẹ, triển khai bằng container
Cơ sở dữ liệuCSDL nhúng cho phiên làm việc và nhật ký
Xử lý ExcelThư viện đọc/ghi giữ nguyên công thức và định dạng
Xử lý PDFBộ đọc PDF vector theo toạ độ ký tự
Mô hình AI thị giácThay thế được nhà cung cấp — Claude / OpenAI / Gemini / mô hình nội bộ
Giấy phépToàn bộ công nghệ nền là mã nguồn mở, không ràng buộc theo số máy trạm
Định dạng đầu vàoPDF · Excel · ZIP
Dạng hồ sơ hỗ trợBOM Excel (SAP) · PDF vector (bảng BQ) · Cutlist imperial (SolidWorks) · Bản vẽ scan (ảnh)
Đầu raSheet Quotation + Material Breakdown theo template gốc
Chuẩn vật liệuJIS / DIN / EN / ASTM — ánh xạ về JIS
Quy đổi đơn vịfeet–inch–phân số → mm; pound → kg (mọi phép tính giá chạy hệ mét)
Catalog vật liệuĐọc trực tiếp từ sheet material của khách hàng (~1.060 dòng)
Phương án triển khaiOn-premise hoặc Cloud
Mô hình thương mạiSaaS (thuê bao) hoặc License (bản quyền vĩnh viễn, không giới hạn người dùng)

Lộ trình triển khai

Giai đoạnThời gianNội dungMốc
Giai đoạn 0Đã hoàn thànhBóc tách Q2 · Q3 · Q4; đối chiếu khối lượng bằng số; điền template thật; giao diện duyệt HITLHiện trạng
Giai đoạn 1Tháng 1 – 2Hoàn thiện nhánh bản vẽ scan; dựng bộ tính khối lượng theo hình học; chạy toàn bộ 157 bản vẽ Q4Phủ kín 4/4 dạng
Giai đoạn 2Tháng 3 – 4Vận hành thử song song với quy trình tay; hiệu chỉnh ngưỡng theo phản hồi; đào tạo người duyệtChạy thử thực tế
Giai đoạn 3Tháng 5 – 6Triển khai chính thức; bàn giao tài liệu vận hành; chuyển giao và bảo hànhĐưa vào sản xuất

Mốc thời gian tính từ ngày ký hợp đồng và có thể rút ngắn nếu thu hẹp phạm vi — ví dụ tạm gác nhánh bản vẽ scan để đưa 3 dạng hồ sơ còn lại vào vận hành sớm.

Mô hình thương mại

Mô hình A — Thuê bao (SaaS)Mô hình B — Bản quyền (License)
Chi phíPhí khởi tạo & cấu hình + phí thuê bao hàng thángPhí triển khai trọn gói + phí bảo trì năm
Bao gồmVận hành · cập nhật · hỗ trợCài đặt nội bộ · chuyển giao · bảo hành
Đặc điểmChi phí ban đầu thấpQuyền sử dụng vĩnh viễn, không giới hạn người dùng
Phù hợp khiMuốn bắt đầu nhanh, giảm rủi ro đầu tưƯu tiên dữ liệu nằm trong nội bộ

Cả hai mô hình đều bao gồm: bàn giao mã nguồn theo thoả thuận, đào tạo người duyệt, tài liệu vận hành và cam kết thời gian phản hồi hỗ trợ.

Vì sao chọn Fujigo

Chúng tôi không chỉ bán phần mềm — chúng tôi chuyển giao một hệ thống đã được kiểm chứng bằng số liệu thực tế trên 04 bộ hồ sơ mẫu, với độ lệch khối lượng ≤ 0,37 % và 0 số liệu suy đoán. Mọi quyết định đều minh bạch: máy làm gì, người quyết gì, và mọi con số đều truy được nguồn.

Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và demo trên chính hồ sơ của bạn.