Fujigo

Hệ thống định vị trong nhà độ chính xác cao (RTLS)

Tổng quan giải pháp

GPS dừng lại ở ngưỡng cửa. Bên trong nhà xưởng, kho hàng, bệnh viện hay hội trường, doanh nghiệp vẫn cần biết chính xác người và tài sản đang ở đâu, ngay lúc này — để điều phối sản xuất, chống thất thoát, bảo đảm an toàn lao động, hoặc để camera tự động bám theo đúng đối tượng đang di chuyển.

Fujigo Software Solutions cung cấp giải pháp Real-Time Location System (RTLS) định vị trong nhà theo hai công nghệ dẫn đầu hiện nay: Bluetooth 5.1 Angle of Arrival (AoA)Ultra-Wideband (UWB). Chúng tôi không chỉ lắp đặt thiết bị — chúng tôi đo kiểm và chứng minh bằng số liệu rằng hệ thống đạt được độ chính xác và độ trễ mà bài toán của khách hàng thực sự đòi hỏi, trước khi đầu tư mở rộng ra toàn bộ mặt bằng.

Giải pháp đã được đội ngũ triển khai và kiểm chứng thực tế trên bộ thiết bị CoreHW CoreRTLS Gen4 (Phần Lan) cùng hệ UWB đối chứng, trong khuôn khổ dự án đánh giá hệ thống định vị trong nhà cho khách hàng Nhật Bản.

Năng lực chi tiết

1. Khảo sát hiện trường và thiết kế hạ tầng định vị

Đo đạc mặt bằng, xác định vật cản và nguồn nhiễu RF, mô phỏng vùng phủ và đề xuất số lượng, vị trí, cao độ, góc nghiêng của từng locator. Chúng tôi so sánh trực tiếp cấu hình tối thiểu (3 locator) với cấu hình tăng cường (4 locator) để khách hàng thấy rõ chi phí phần cứng đổi lấy bao nhiêu độ chính xác.

2. Lắp đặt và cấu hình hệ thống RTLS Core

Triển khai trọn bộ locator, tag, PoE switch và máy chủ định vị. Chuẩn hoá và tài liệu hoá toàn bộ 62 tham số cấu hình của RTLS Core — từ ngưỡng lọc RSSI, số luồng tính toán góc của Position Engine, tới phân quyền tài khoản MQTT riêng cho backend, Position Engine và phần cứng locator — kèm khuyến nghị giá trị cho từng môi trường vận hành.

3. Ba phương án kết nối mạng linh hoạt

Máy chủ định vị được cấu hình ba giao diện mạng độc lập: cổng EXT nối vào mạng doanh nghiệp để hệ thống nghiệp vụ truy cập dữ liệu, cổng LOC là mạng nội bộ riêng cấp nguồn và dữ liệu cho locator, và một điểm truy cập Wi-Fi phục vụ vận hành tại chỗ. Khách hàng chọn phương án phù hợp với chính sách bảo mật của mình mà không phải sửa hạ tầng sẵn có.

4. Thu thập dữ liệu vị trí thời gian thực

Vị trí tag được đẩy liên tục qua MQTT theo từng khu vực và ghi thẳng vào PostgreSQL, sẵn sàng cho dashboard, cảnh báo hoặc tích hợp với hệ thống điều khiển (camera PTZ, cơ cấu servo, hệ thống điều độ). Ngoài toạ độ, hệ thống còn cung cấp góc AoA thô, dữ liệu IQ, trạng thái pin và tình trạng sức khoẻ của từng locator.

5. Bộ kiểm thử độ chính xác 32 kịch bản

Chúng tôi xây dựng ma trận kiểm thử phủ các điều kiện vận hành thực tế, tổ hợp từ bốn biến: số tag (1–2) × số locator (3–4) × điều kiện sóng LOS (tag cầm trên tay) và NLOS (tag để trong túi, bị cơ thể che chắn) × tốc độ và quỹ đạo di chuyển (đi bộ / chạy, đi thẳng / zigzag). Mỗi kịch bản được ghi log, quay video và đối chiếu với vị trí tham chiếu trên mặt bằng.

6. Đo độ trễ đầu-cuối bằng số liệu, không bằng cảm tính

Mỗi bản ghi vị trí mang hai mốc thời gian — thời điểm hệ thống tính ra toạ độ và thời điểm dữ liệu được ghi vào cơ sở dữ liệu — cho phép đo chính xác độ trễ của toàn tuyến xử lý và tần suất cập nhật vị trí thực tế, thay vì chỉ dựa vào thông số công bố của nhà sản xuất.

7. Đánh giá đối chứng AoA và UWB

Hai công nghệ được chạy trên cùng một mặt bằng, cùng một tuyến di chuyển, cùng một cơ sở dữ liệu, để so sánh khách quan về độ chính xác, tần suất cập nhật, độ trễ, chi phí thiết bị và công sức lắp đặt. Kết quả là một báo cáo giúp khách hàng chọn công nghệ dựa trên số liệu của chính hiện trường mình, không phải dựa trên brochure.

8. Bộ giả lập phục vụ phát triển và nghiệm thu

Simulator phát dữ liệu AoA qua MQTT và dữ liệu UWB qua UDP cho phép đội phát triển ứng dụng phía trên xây dựng và kiểm thử toàn bộ luồng nghiệp vụ song song với quá trình lắp đặt phần cứng, rút ngắn đáng kể thời gian triển khai dự án.

Kết quả đo kiểm thực tế

Số liệu dưới đây được trích từ đợt đo đối chứng AoA và UWB do đội ngũ Fujigo thực hiện, ghi nhận trực tiếp từ cơ sở dữ liệu vận hành:

Chỉ sốBLE AoA (CoreHW Gen4)UWB (đối chứng)
Tần suất cập nhật vị trí≈ 5,7 điểm/giây (trung vị 107 ms)≈ 1,5 điểm/giây (trung vị 488 ms)
Độ trễ ghi nhận vào CSDL (trung vị)23 ms4 ms
Độ trễ ghi nhận vào CSDL (tối đa)151 ms6 ms
Chiều dữ liệu3D — toạ độ X, Y và cao độ Z thay đổi liên tục2D — cao độ cố định theo cấu hình
Số kịch bản kiểm thử32 kịch bản (LOS/NLOS × đi bộ/chạy × thẳng/zigzag × 3–4 locator × 1–2 tag)

Kết luận rút ra: AoA cho tần suất cập nhật cao hơn khoảng bốn lần và cung cấp cao độ thực, phù hợp với các bài toán bám đối tượng chuyển động liên tục; UWB có đường dữ liệu ngắn hơn nên độ trễ ghi nhận thấp hơn. Toàn tuyến xử lý ở cả hai công nghệ đều nằm dưới ngưỡng một phần mười giây, đủ cho các ứng dụng điều khiển thời gian thực.

Thông số kỹ thuật

Thông sốGiá trị
Công nghệ định vịBluetooth 5.1 Angle of Arrival (CTE) / Ultra-Wideband
LocatorCoreHW CHW-LOC4000 Gen4, mảng anten 16 phần tử
Thẻ định vị (tag)CoreRTLS-TAG4000 / TAG4001 / TAG4002
Độ chính xác định vị 3DTới ±10 cm (theo công bố nhà sản xuất, phụ thuộc bố trí locator)
Tầm hoạt độngTrên 450 m trong điều kiện tầm nhìn thẳng
Cấp nguồn locatorPoE 48 V hoặc USB-C 5 V, tiêu thụ dưới 2 W
Chuẩn bảo vệIP54 (locator) / IP67 (tag)
Nhiệt độ hoạt động−30 °C đến +60 °C (locator), −30 °C đến +85 °C (tag)
Tuổi thọ pin tagTới 3 năm, có cảm biến gia tốc để tiết kiệm năng lượng
Cảm biến tích hợp trên tagGia tốc kế, cảm biến nhiệt độ, nút bấm lập trình được
Máy chủ định vịMini PC công nghiệp, cài sẵn RTLS Core + Position Engine
Giao thức dữ liệuMQTT (EMQX), REST API, JSON-RPC
Cơ sở dữ liệuPostgreSQL (hỗ trợ SQLite cho môi trường thử nghiệm)
Triển khaiDocker / Docker Compose
Bảo mậtXác thực JWT, MQTT over TLS, tài khoản phân tách theo thành phần
Cập nhật firmwareOTA cho cả tag và locator, cấu hình từ xa qua MQTT
Lắp đặtChuẩn VESA 50/75/100, kích thước locator 206×206×47 mm

Ứng dụng tiêu biểu

  • Nhà máy sản xuất — theo dõi vị trí xe nâng, pallet, dụng cụ đắt tiền; cảnh báo khi người vào vùng nguy hiểm.
  • Kho vận — định vị hàng hoá và thiết bị theo thời gian thực, rút ngắn thời gian tìm kiếm.
  • Y tế — quản lý thiết bị y tế lưu động, theo dõi bệnh nhân cần giám sát.
  • Sự kiện và thi đấu — bám đối tượng để điều khiển camera tự động, phân tích quỹ đạo di chuyển.
  • Toà nhà và không gian công cộng — phân tích luồng di chuyển, tối ưu bố trí không gian.

Quy trình triển khai

  1. Khảo sát — đo mặt bằng, đánh giá môi trường RF, làm rõ yêu cầu về độ chính xác và độ trễ.
  2. Thiết kế — chọn công nghệ, tính toán số lượng và vị trí locator, thiết kế kiến trúc mạng.
  3. Lắp đặt và cấu hình — dựng phần cứng, triển khai máy chủ định vị, hiệu chỉnh tham số hệ thống.
  4. Đo kiểm và hiệu chỉnh — chạy bộ kịch bản kiểm thử, đo độ chính xác và độ trễ, tinh chỉnh tới khi đạt yêu cầu.
  5. Tích hợp — kết nối dữ liệu vị trí vào hệ thống nghiệp vụ của khách hàng qua MQTT hoặc REST API.
  6. Bàn giao và vận hành — tài liệu hoá, đào tạo, hỗ trợ vận hành và mở rộng.

Vì sao chọn Fujigo

Chúng tôi tiếp cận định vị trong nhà như một bài toán kỹ thuật cần được chứng minh, không phải một danh mục thiết bị cần được bán. Mỗi dự án đều bắt đầu bằng một giai đoạn đo kiểm có phương pháp, có ma trận kịch bản và có số liệu — để khách hàng biết chắc hệ thống làm được gì trước khi mở rộng ra toàn bộ mặt bằng.

Liên hệ với chúng tôi để được khảo sát và tư vấn phương án phù hợp với hiện trường của bạn.